khô cổ

khô cổ

Nói nhiều quá, tôi khô cổ rồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái cổ họng không nước bọt, gây cảm giác khó chịu, muốn uống nước: "khô cổ" mô tả tình trạng khô ráo, thiếu độ ẩm trong cổ họng, thường do mất nước, thời tiết khô hanh, hoặc đã nói nhiều.
dụ sử dụng
  • (Sau khi chạy bộ dưới nắng, tôi cảm thấy cổ họng khô ráo, muốn uống nước.)
  • (Việc nói chuyện liên tục làm cổ họng anh ấy mất nước, khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khô cổ khát nước": cụm từ nhấn mạnh tình trạng vừa khô cổ vừa khát nước nghiêm trọng.

    • Đi bộ đường dài dưới trời nóng, ông ấy khô cổ khát nước. (Đi bộ đường dài dưới trời nóng, ông ấy vừa khô cổ vừa khát nước.)
  • "khô cổ như ran": thành ngữ chỉ tình trạng khô cổ cực độ, như bị nứt nẻ.

    • Sau khi hét lớn, cổ họng ấy khô cổ như ran. (Sau khi hét lớn, cổ họng ấy khô đến mức như nứt nẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Khô họng (tính từ): trạng thái tương tự, nhấn mạnh vào cảm giác khôvùng họng.

    • Uống ít nước làm tôi khô họng. (Uống ít nước làm tôi khô họng.)
  • Khô miệng (tính từ): trạng thái khô trong miệng, thường đi kèm với khô cổ.

    • Lo lắng quá độ khiến anh ấy khô miệng. (Lo lắng quá độ khiến anh ấy khô miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Khan cổ: cảm giác cổ họng khô, thường do nói nhiều hoặc mất nước.
  • Khát khô: vừa khát vừa khô cổ, muốn uống nước gấp.
Thành ngữ liên quan
  • Khô cổ như ngói: miêu tả tình trạng khô cổ đến mức cứng đơ, tương tự như ngói phơi nắng.
    • Sau buổi diễn thuyết, diễn giả khô cổ như ngói. (Sau buổi diễn thuyết, diễn giả khô cổ đến mức cứng đơ.)

Từ chứa "khô cổ"